Hỗ trợ

(+84) 028 38257364

Flag English
VN Tiếng Việt
EN English
Vi

Hỗ trợ

(+84) 028 38257364

Bài toán an ninh năng lượng: GS.TS. Võ Xuân Vinh chỉ ra ba “nút thắt” sinh tử

Sáng ngày 17/7/2026, Hội thảo “An ninh năng lượng đến 2030: Khơi thông nguồn lực phát triển hạ tầng năng lượng” được diễn ra với sự quan tâm của đông đảo giới chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp. Tại sự kiện, tham luận của GS.TS. Võ Xuân Vinh – Viện trưởng Viện Nghiên cứu Kinh doanh (UEH) đã mang đến một góc nhìn toàn diện về thực trạng, thách thức và những giải pháp cấp thiết nhằm phá vỡ vòng luẩn quẩn của ngành năng lượng Việt Nam.

 GS.TS. Võ Xuân Vinh trình bày tham luận An ninh năng lượng đến năm 2030: Thực trạng, thách thức và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Bức tranh năng lượng dưới lăng kính 4A: Rủi ro bủa vây

Mở đầu phần trình bày, GS.TS. Võ Xuân Vinh đưa ra một lăng kính đánh giá sắc bén dựa trên khung phân tích 4A của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), bao gồm: tính sẵn có (Availability), khả năng tiếp cận (Accessibility), giá cả hợp lý (Affordability) và tính chấp nhận được (Acceptability). Ông cảnh báo rằng dưới tác động của các cú sốc địa chính trị, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI) và sức ép chuyển dịch năng lượng, bức tranh điện lực của Việt Nam đang bộc lộ rủi ro ở mức độ cao trên cả bốn phương diện này.

Cụ thể, trong khi nguồn than nội địa đang cạn kiệt và lưới điện truyền tải yếu kém làm lãng phí đáng kể nguồn năng lượng tái tạo, Việt Nam lại phải chuyển sang phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu các nguyên liệu như than và khí LNG. Điều này đặt an ninh năng lượng quốc gia vào thế vô cùng dễ tổn thương trước những đứt gãy của chuỗi cung ứng hàng hải hoặc các xung đột địa chính trị trên thế giới. Về mặt tài chính, cơ chế giá điện bán lẻ được duy trì ở mức thấp hơn chi phí sản xuất thực tế đã khiến Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) phải gánh chịu những khoản lỗ khổng lồ, làm kiệt quệ nguồn lực tái đầu tư. Đồng thời, hệ thống phát điện truyền thống đang vấp phải sức ép lớn từ cộng đồng do vấn đề ô nhiễm môi trường, cũng như đối mặt với yêu cầu tuân thủ chuẩn mực ESG khắt khe từ các tập đoàn FDI công nghệ cao.

Vòng lặp tiêu cực từ ba điểm nghẽn cấu trúc

Đằng sau những rủi ro bề mặt này, vị chuyên gia chỉ ra một vòng lặp phản hồi tiêu cực đang kìm hãm toàn bộ hệ thống, được tạo nên từ ba nút thắt cốt lõi có quan hệ mật thiết với nhau.

Trước hết là điểm nghẽn về tài chính khi cơ chế giá điện thấp khiến EVN thua lỗ, từ đó làm tăng rủi ro cho bên mua (off-taker risk) và đẩy chi phí vốn của các dự án năng lượng lên cao, khiến nhà đầu tư tư nhân trong và ngoài nước e dè. Tình trạng thiếu hụt nguồn lực tài chính lại trực tiếp kéo theo nút thắt thứ hai về hạ tầng, biến lưới điện trở thành “cổ chai” của toàn hệ thống vì xây dựng không kịp với tốc độ phát triển công suất phát. Sự vắng bóng của hệ thống lưu trữ điện thương mại (BESS) quy mô lớn và sự thiếu hụt hạ tầng LNG càng làm trầm trọng thêm khả năng hấp thụ năng lượng. Không dừng lại ở đó, vòng luẩn quẩn này càng trở nên khó phá vỡ bởi nút thắt thứ ba về thể chế. GS.TS. Võ Xuân Vinh nhận định rằng khung pháp lý đối với các cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và dự án điện gió ngoài khơi vẫn còn chậm trễ, thiếu sự ổn định cần thiết, khiến các tổ chức tài chính quốc tế chưa đủ niềm tin để rót vốn.

GS.TS. Võ Xuân Vinh phân tích ba “nút thắt” cốt lõi của hệ thống năng lượng Việt Nam 

Cửa sổ cơ hội 2026-2030: Hẹp nhưng then chốt

Nhấn mạnh giai đoạn 2026-2030 là “cửa sổ cơ hội hẹp nhưng then chốt”, GS.TS. Võ Xuân Vinh đề xuất một chiến lược cải cách toàn diện nhằm tháo gỡ đồng thời các rào cản trên. Giải pháp đột phá đầu tiên là phải cải cách thực chất thị trường điện. Trọng tâm của bước đi này là thiết lập biểu giá điện theo tín hiệu thị trường như áp dụng biểu giá hai thành phần từ năm 2026, đi kèm với nỗ lực tái cơ cấu tách bạch các khâu của EVN và thiết kế một cơ chế hỗ trợ an sinh xã hội độc lập với giá điện.

Bên cạnh đó, để ổn định thể chế và khơi thông dòng vốn quốc tế, ông kiến nghị cơ quan quản lý cần mạnh dạn “đóng băng” các luật chơi cốt lõi (như giá FIT, đấu thầu, kỹ thuật) trong ít nhất 5 năm nhằm tạo sự an tâm cho quá trình lập mô hình tài chính của nhà đầu tư. Việc xem xét cấp bảo lãnh quốc tế cho các hợp đồng PPA và ưu tiên các dự án trình diễn (first-of-a-kind) để đẩy nhanh giải ngân nguồn vốn 15,5 tỷ USD từ khuôn khổ JETP cũng được xem là bước đi mang tính xúc tác. Cuối cùng, dòng vốn này cần được dồn vào việc phát triển hạ tầng chiến lược, bao gồm xây dựng lưới điện thông minh theo mô hình PPP, mở cơ chế đấu thầu linh hoạt cho hệ thống lưu trữ BESS và quy hoạch các trung tâm dữ liệu gắn liền với nguồn điện sạch chuyên dụng (Dedicated Clean Power) nhằm đáp ứng làn sóng AI mà không đe dọa đến tải trọng của lưới điện quốc gia.

Khép lại phần tham luận, thông điệp lớn nhất được GS.TS. Võ Xuân Vinh khẳng định là an ninh năng lượng không thể đạt được nếu chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật đơn thuần. Quá trình này đòi hỏi một quyết tâm chính trị mạnh mẽ để cải cách đồng bộ cả thể chế lẫn tài chính, qua đó khơi thông nguồn lực đầu tư tư nhân, đưa nền kinh tế Việt Nam bước vào kỷ nguyên tự chủ và phát triển bền vững.

Xem thêm về tin tức IBR-UEH: https://ibr.ueh.edu.vn/tin-tuc/ 

Tin bài: Như Ý – Viện Nghiên cứu Kinh Doanh